bavarian blue

bavarian blue

A wedge of Bavarian blue cheese sits on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Bavarian blue (danh từ): Một loại phô mai xanh nguồn gốc từ vùng Bavaria (Đức), nổi tiếng với vị béo ngậy, kết cấu mềm mịn các đường vân xanh đặc trưng do nấm mốc tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một đĩa phô mai bavarian blue vài cái bánh quy giòn.)
  • (Bavarian blue kết hợp tốt với các loại trái cây ngọt như hoặc sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bavarian blue cheese": Cụm từ mở rộng, nhấn mạnh rằng đây một loại phô mai xanh (blue cheese) cụ thể từ Bavaria.

    • The creamy texture of Bavarian blue cheese makes it ideal for spreading on bread. (Kết cấu kem mịn của phô mai xanh Bavaria làm cho lý tưởng để phết lên bánh mì.)
  • "A wedge of bavarian blue": Một miếng phô mai bavarian blue hình nêm, thường được dùng trong ẩm thực.

    • She added a wedge of bavarian blue to the salad for extra flavor. ( ấy đã thêm một miếng phô mai bavarian blue vào món salad để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue cheese (danh từ): Phô mai xanh nói chung, bao gồm nhiều loại như Roquefort, Gorgonzola, bavarian blue.

    • Blue cheese has a strong, pungent aroma. (Phô mai xanh mùi thơm nồng, hăng.)
  • Bavaria (danh từ): Tên vùng đấtĐức, nơi sản xuất loại phô mai này.

    • Bavaria is famous for its beer and cheese. (Bavaria nổi tiếng với bia phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavarian blue cheese: Cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "bavarian blue".
  • Blue cheese of Bavaria: Cách diễn đạt mô tả, ít thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair with: kết hợp với (thường dùng trong ẩm thực).

    • This wine pairs well with bavarian blue. (Loại rượu vang này kết hợp tốt với bavarian blue.)
  • Spread on: phết lên.

    • You can spread bavarian blue on warm bread. (Bạn có thể phết bavarian blue lên bánh mì ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Not one's cup of tea: không phải sở thích của ai đó (thường dùng để nói về mùi vị đặc trưng của phô mai xanh).
    • Bavarian blue is not everyone's cup of tea due to its strong flavor. (Bavarian blue không phải sở thích của mọi người hương vị mạnh của .)